do well

/ˈduː/
Động từ
  1. Được sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: see do, well.
    Used other than figuratively or idiomatically: see do, well.
    He tries hard to tell a good joke but, alas, he does not do it well.
    Anh ấy cố gắng hết sức để kể một câu chuyện cười hay nhưng than ôi, anh ấy làm không tốt.
  2. (theo sau là động từ nguyên thể) Thực hiện cách tiếp cận thận trọng; để được tư vấn.
    (followed by an infinitive) To take the prudent approach; to be advised.
    He would do well to listen more carefully to his wife.
    Tốt nhất anh nên lắng nghe vợ mình một cách cẩn thận hơn.
  3. (với cụm giới từ đứng đầu là hoặc cho) Được lợi, được ưu ái.
    (with a prepositional phrase headed by by or for) To benefit, to favour.
    The company did well by his family after he died.
    Công ty đã giúp đỡ gia đình ông rất tốt sau khi ông qua đời.
  4. Để thành công; để phát triển mạnh mẽ.
    To succeed; to flourish.
🎬 Nghe “do well” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish